Tiếng anh giao tiếp online
Phân biệt end và ending dễ dàng, chuẩn xác
Mục lục [Ẩn]
- 1. End là gì?
- 1.1. Định nghĩa và cách dùng
- 1.2. Các cụm từ thông dụng với End
- 1.3. Các thành ngữ thú vị liên quan đến End
- 1.4. Từ đồng nghĩa với End
- 2. Ending là gì?
- 2.1. Định nghĩa và cách dùng
- 2.2. Các tính từ thường đi với Ending
- 2.3. Một số từ đồng nghĩa với Ending
- 3. Phân biệt End và Ending
- 4. Lưu ý khi sử dụng End và Ending
- 5. Bài tập vận dụng
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “end” và “ending” do sự tương đồng về hình thức nhưng khác biệt đáng kể về chức năng ngữ pháp và sắc thái nghĩa. Việc sử dụng không chính xác hai từ này có thể làm giảm tính tự nhiên và độ chuẩn xác trong giao tiếp học thuật cũng như giao tiếp chuyên nghiệp. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ phân tích rõ sự khác biệt giữa “end” và “ending” dưới góc độ ngữ nghĩa và ngữ pháp, đồng thời cung cấp ví dụ minh họa và mẫu câu ứng dụng thực tế, giúp người học nắm vững cách sử dụng một cách hệ thống và chính xác.
1. End là gì?
1.1. Định nghĩa và cách dùng
End là danh từ dùng để chỉ điểm cuối cùng, nằm xa trung tâm nhất, hoặc phần kết thúc của một sự vật, một khoảng thời gian hay một trạng thái. Dưới đây là cách dùng chi tiết của end:
- Từ “end” dùng để chỉ phần ở xa trung tâm nhất của một nơi chốn hoặc vật thể, tức là đầu, mép hoặc chỗ tận cùng trong không gian.
Ví dụ:
-
-
She lives at the end of the street. (Cô ấy sống ở cuối con phố.)
-
There is a small café at the end of the bridge. (Có một quán cà phê nhỏ ở cuối cây cầu.)
-
- Từ “end” dùng để chỉ phần cuối cùng của một sự việc, chẳng hạn như giai đoạn kết thúc của một khoảng thời gian, hoạt động hoặc câu chuyện.
Ví dụ:
-
-
At the end of the meeting, everyone agreed on the plan. (Vào cuối cuộc họp, mọi người đều đồng ý với kế hoạch.)
-
The movie had a surprising end. (Bộ phim có một cái kết đầy bất ngờ.)
-
- Ngoài ra, “end” còn là động từ mang nghĩa kết thúc hoặc chấm dứt, tức là ngừng lại hoặc làm cho một sự việc, hành động hay quá trình nào đó dừng lại.
Ví dụ:
-
-
The experiment ended earlier than expected due to technical issues. (Thí nghiệm đã kết thúc sớm hơn dự kiến do các vấn đề kỹ thuật.)
-
The government decided to end the policy after extensive public debate. (Chính phủ đã quyết định chấm dứt chính sách sau quá trình tranh luận công khai kéo dài.)
-

>> Xem thêm: Call the shots là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết
1.2. Các cụm từ thông dụng với End
Trong tiếng Anh học thuật, “end” xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, bài luận và văn bản chính sách. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ thông dụng với end:
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
at the end of |
vào cuối (thời gian/sự việc) |
At the end of the semester, students are required to submit a final report. (Vào cuối học kỳ, sinh viên phải nộp báo cáo cuối kỳ.) |
|
in the end |
cuối cùng thì |
In the end, the proposed solution proved to be the most effective. (Cuối cùng, giải pháp được đề xuất chứng tỏ là hiệu quả nhất.) |
|
by the end of |
trước khi kết thúc |
By the end of the decade, renewable energy is expected to dominate the market. (Trước khi thập kỷ này kết thúc, năng lượng tái tạo được kỳ vọng sẽ chiếm ưu thế.) |
|
from beginning to end |
từ đầu đến cuối |
The process was carefully monitored from beginning to end. (Quá trình được giám sát cẩn thận từ đầu đến cuối.) |
|
end result |
kết quả cuối cùng |
The end result depends largely on the accuracy of the initial data. (Kết quả cuối cùng phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của dữ liệu ban đầu.) |
|
end goal |
mục tiêu cuối cùng |
The end goal of the research is to improve public health outcomes. (Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là cải thiện sức khỏe cộng đồng.) |
|
bring something to an end |
chấm dứt cái gì |
Negotiations were brought to an end after an agreement was reached. (Các cuộc đàm phán đã được chấm dứt sau khi đạt được thỏa thuận.) |
|
come to an end |
đi đến hồi kết |
The project came to an end due to a lack of funding. (Dự án đi đến hồi kết do thiếu kinh phí.) |
|
end up |
cuối cùng lại (rơi vào tình huống) |
Many graduates end up working in fields unrelated to their degrees. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp cuối cùng lại làm việc trái ngành.) |
|
end with |
kết thúc bằng |
The lecture ended with a discussion on future research directions. (Buổi giảng kết thúc bằng phần thảo luận về hướng nghiên cứu tương lai.) |
|
end in |
kết cục là (thường tiêu cực) |
Poor planning may end in serious financial losses. (Việc lập kế hoạch kém có thể dẫn đến thua lỗ tài chính nghiêm trọng.) |
|
means to an end |
phương tiện để đạt mục đích |
Technology should be viewed as a means to an end, not an end in itself. (Công nghệ nên được xem là phương tiện để đạt mục đích, không phải mục đích tự thân.) |
|
for hours / days / weeks on end |
liên tục trong nhiều giờ / ngày / tuần liền |
The research team worked for days on end to meet the deadline. (Nhóm nghiên cứu đã làm việc liên tục nhiều ngày liền để kịp hạn.) |
|
at one end |
ở một đầu (vị trí/thang đo/phạm vi) |
At one end of the spectrum, the policy prioritizes economic growth. (Ở một đầu của phổ đánh giá, chính sách ưu tiên tăng trưởng kinh tế.) |
|
at the other end |
ở đầu còn lại / phía đối diện |
At the other end, environmental protection is given greater emphasis. (Ở đầu còn lại, bảo vệ môi trường được nhấn mạnh hơn.) |
>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
1.3. Các thành ngữ thú vị liên quan đến End
Các thành ngữ với “end” thường được dùng để diễn đạt trạng thái bế tắc, sự chấm dứt có chủ ý, hay quan điểm đạo đức - mục tiêu. Dưới đây là bảng tổng hợp những thành ngữ thông dụng, kèm diễn giải ngắn gọn và ví dụ chuẩn academic.
|
Thành ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
at one’s wit’s end |
rơi vào bế tắc, không biết phải làm gì |
After repeated failures, the researchers were at their wit’s end. (Sau nhiều lần thất bại, các nhà nghiên cứu rơi vào tình trạng bế tắc.) |
|
put an end to sth |
chấm dứt, kết thúc điều gì đó |
The new regulations aim to put an end to illegal practices in the industry. (Các quy định mới nhằm chấm dứt những hành vi phi pháp trong ngành.) |
|
the end justifies the means |
mục đích biện minh cho phương tiện |
Some critics argue that applying this principle undermines ethical standards in policymaking. (Một số nhà phê bình cho rằng việc áp dụng nguyên tắc này làm suy yếu chuẩn mực đạo đức trong hoạch định chính sách.) |
|
the end of the road |
hồi kết, không còn khả năng tiếp tục |
For many outdated technologies, digitalization marks the end of the road. (Đối với nhiều công nghệ lỗi thời, số hóa đánh dấu hồi kết.) |
|
no end in sight |
chưa thấy điểm kết thúc |
The conflict continues with no end in sight. (Cuộc xung đột vẫn tiếp diễn mà chưa thấy hồi kết.) |
|
make ends meet |
đủ sống, xoay xở chi tiêu |
Low-income households often struggle to make ends meet amid rising living costs. (Các hộ thu nhập thấp thường chật vật để trang trải cuộc sống khi chi phí sinh hoạt tăng.) |
|
end on a high note |
kết thúc một cách tích cực |
The conference ended on a high note with a constructive policy dialogue. (Hội nghị khép lại đầy tích cực với phiên đối thoại chính sách mang tính xây dựng.) |
|
an end in itself |
mục đích tự thân |
Efficiency should not be treated as an end in itself but as a means to social benefit. (Hiệu quả không nên được coi là mục đích tự thân mà là phương tiện mang lại lợi ích xã hội.) |
>> Xem thêm: Out and about là gì? Nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết
1.4. Từ đồng nghĩa với End
Để tránh lặp từ “end” và tăng độ chính xác về sắc thái nghĩa, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ đồng nghĩa phổ biến với end.
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
finish |
sự kết thúc (quá trình/hành động) |
The project reached its finish ahead of schedule. (Dự án đã hoàn thành sớm hơn kế hoạch.) |
|
conclusion |
phần kết luận / kết thúc mang tính học thuật |
The conclusion of the study highlights key policy implications. (Phần kết luận của nghiên cứu nhấn mạnh các hàm ý chính sách quan trọng.) |
|
termination |
sự chấm dứt chính thức (hợp đồng, chính sách) |
The termination of the agreement was announced publicly. (Việc chấm dứt thỏa thuận đã được công bố chính thức.) |
|
cessation |
sự ngừng lại hoàn toàn (thường trang trọng) |
The cessation of hostilities marked a turning point in the conflict. (Việc ngừng giao tranh đánh dấu bước ngoặt của cuộc xung đột.) |
|
closure |
sự khép lại (tổ chức, quá trình) |
The factory’s closure affected thousands of workers. (Việc đóng cửa nhà máy đã ảnh hưởng đến hàng nghìn công nhân.) |
|
completion |
sự hoàn tất (nhiệm vụ, khóa học) |
Completion of the program requires independent research. (Việc hoàn thành chương trình yêu cầu nghiên cứu độc lập.) |
|
outcome |
kết cục / kết quả cuối cùng |
The outcome of the experiment exceeded expectations. (Kết quả cuối cùng của thí nghiệm vượt ngoài mong đợi.) |
|
finale |
đoạn kết (sự kiện, chuỗi hoạt động) |
The conference finale focused on future collaboration. (Phần kết của hội nghị tập trung vào hợp tác trong tương lai.) |
|
close (v) |
khép lại, kết thúc (động từ) |
The discussion was closed after all issues were addressed. (Cuộc thảo luận được khép lại sau khi mọi vấn đề được giải quyết.) |
|
bring to a close |
đưa đến hồi kết |
The chair moved to bring the session to a close. (Chủ tọa tiến hành kết thúc phiên họp.) |

>> Xem thêm: Side by side là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2. Ending là gì?
2.1. Định nghĩa và cách dùng
Ending dùng để chỉ phần cuối của một câu chuyện; giai đoạn cuối của một quá trình, đặc biệt là cách thức mà một sự vật hoặc hiện tượng chấm dứt hay không còn tồn tại; phần được thêm vào cuối một từ (thường là hậu tố) nhằm tạo nghĩa mới hoặc biến đổi ngữ pháp. Dưới đây là cách dùng chi tiết của ending:
-
Dùng để chỉ phần cuối của một câu chuyện hoặc giai đoạn cuối của một quá trình
Ví dụ:
-
- The novel has an unexpected ending that challenges the reader’s assumptions. (Cuốn tiểu thuyết có một cái kết bất ngờ, thách thức những giả định của người đọc.)
- The ending of the Cold War marked a significant shift in global politics. (Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính trị toàn cầu.)
- Dùng để chỉ phần được thêm vào cuối một từ, thường là hậu tố, dùng để tạo nghĩa mới hoặc biến đổi ngữ pháp.
Ví dụ:
-
- The ending “-ness” is used to form nouns from adjectives. (Hậu tố “-ness” được dùng để tạo danh từ từ tính từ.)
- Verb endings often change to indicate tense or aspect. (Các đuôi động từ thường thay đổi để biểu thị thì hoặc khía cạnh.)

>> Xem thêm: Curiosity killed the cat là gì? Ý nghĩa và cách dùng
2.2. Các tính từ thường đi với Ending
“Ending” thường kết hợp với các tính từ miêu tả sắc thái cảm xúc, ý nghĩa hoặc tác động của phần kết. Dưới đây là bảng tổng hợp những tính từ tiếng Anh thông dụng với end:
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
happy ending |
cái kết có hậu |
The story offers a happy ending that reassures the audience. (Câu chuyện mang đến một cái kết có hậu, tạo cảm giác yên tâm cho người đọc.) |
|
sad ending |
cái kết buồn |
The novel is remembered for its sad ending. (Cuốn tiểu thuyết được nhớ đến vì cái kết buồn.) |
|
unexpected ending |
cái kết bất ngờ |
The film gained popularity due to its unexpected ending. (Bộ phim trở nên nổi tiếng nhờ cái kết bất ngờ.) |
|
tragic ending |
cái kết bi thảm |
The play concludes with a tragic ending highlighting human suffering. (Vở kịch khép lại bằng một cái kết bi thảm, làm nổi bật nỗi đau của con người.) |
|
bittersweet ending |
cái kết vừa buồn vừa vui |
The memoir closes with a bittersweet ending. (Hồi ký khép lại với một cái kết vừa buồn vừa vui.) |
|
open ending |
cái kết mở |
The director chose an open ending to encourage interpretation. (Đạo diễn chọn cái kết mở để khuyến khích người xem tự diễn giải.) |
|
satisfying ending |
cái kết thỏa đáng |
Critics praised the series for its satisfying ending. (Giới phê bình ca ngợi loạt phim vì cái kết thỏa đáng.) |
|
predictable ending |
cái kết dễ đoán |
The predictable ending weakened the overall narrative. (Cái kết dễ đoán làm yếu đi mạch truyện tổng thể.) |
|
abrupt ending |
cái kết đột ngột |
The report has an abrupt ending due to word limits. (Bản báo cáo có cái kết đột ngột do giới hạn số từ.) |
|
conclusive ending |
cái kết dứt khoát, rõ ràng |
The study provides a conclusive ending to the debate. (Nghiên cứu đưa ra một cái kết dứt khoát cho cuộc tranh luận.) |
>> Xem thêm: For the sake of là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
2.3. Một số từ đồng nghĩa với Ending
“Ending” có thể được thay thế bằng nhiều từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa phổ biến với ending.
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
conclusion |
phần kết luận / đoạn kết (trang trọng, học thuật) |
The conclusion of the article summarizes the main findings. (Phần kết luận của bài báo tóm tắt các phát hiện chính.) |
|
finale |
đoạn kết hoành tráng (sự kiện, chuỗi hoạt động) |
The conference finale focused on future collaboration. (Phần kết của hội nghị tập trung vào hợp tác trong tương lai.) |
|
outcome |
kết cục / kết quả cuối cùng |
The outcome of the process was largely unpredictable. (Kết cục của quá trình này phần lớn khó đoán.) |
|
resolution |
sự giải quyết, tháo gỡ (xung đột, cốt truyện) |
The novel’s resolution provides emotional closure. (Phần giải quyết cuối truyện mang lại sự trọn vẹn về mặt cảm xúc.) |
|
closure |
sự khép lại (cảm xúc, tổ chức, quá trình) |
The ending offers closure to the characters’ struggles. (Cái kết mang lại sự khép lại cho những đấu tranh của các nhân vật.) |
|
termination |
sự chấm dứt chính thức |
The termination of the program was announced last year. (Việc chấm dứt chương trình đã được công bố vào năm ngoái.) |
|
cessation |
sự ngừng hẳn (trang trọng) |
The cessation of hostilities marked a new phase. (Việc chấm dứt giao tranh đánh dấu một giai đoạn mới.) |
|
completion |
sự hoàn tất |
Completion of the project requires strict evaluation. (Việc hoàn tất dự án đòi hỏi đánh giá nghiêm ngặt.) |
|
final stage |
giai đoạn cuối |
The disease is treated differently in its final stage. (Căn bệnh được điều trị khác đi ở giai đoạn cuối.) |
>> Xem thêm: In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
3. Phân biệt End và Ending
3.1. Điểm giống nhau
End và ending đều là danh từ, cùng mang ý nghĩa chung liên quan đến sự kết thúc hoặc điểm cuối của một sự vật, quá trình hay sự kiện. Cả hai từ đều được dùng để diễn đạt thời điểm hoặc phần cuối cùng khi một hành động, trạng thái hoặc diễn biến nào đó chấm dứt, và đều xuất hiện phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật.
Ví dụ:
-
- The end of the project was delayed due to technical issues. (Thời điểm kết thúc của dự án bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật.)
- The ending of the research phase marked a transition to data analysis. (Việc kết thúc giai đoạn nghiên cứu đánh dấu sự chuyển sang phân tích dữ liệu.)
- The end of the project was delayed due to technical issues. (Thời điểm kết thúc của dự án bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật.)
>> Xem thêm: Tie the knot là gì? Định nghĩa và cách dùng trong giao tiếp Tiếng Anh
3.2. Điểm khác nhau
End và ending tuy cùng liên quan đến sự kết thúc nhưng khác nhau về trọng tâm ý nghĩa.
-
End: chỉ điểm chấm dứt (theo không gian, thời gian hoặc giới hạn vật lý). End thường dùng để nói về phần cuối cùng hoặc mốc cuối cùng của cái gì đó. Ngoài ra, end còn là động từ mang nghĩa kết thúc hoặc chấm dứt
-
Ending: chỉ kết cục/cách kết thúc của một sự việc (nhất là truyện, phim), thường đi kèm với sắc thái cảm xúc hoặc đặc điểm của phần kết
Ví dụ:
-
- At the end of the lecture, students were invited to ask questions. (Vào cuối buổi giảng, sinh viên được mời đặt câu hỏi.)
- Many critics debated the ending of the novel. (Nhiều nhà phê bình tranh luận về cái kết của cuốn tiểu thuyết.)
- At the end of the report, a controversial ending challenged previous assumptions. (Ở phần cuối của bản báo cáo, một cái kết gây tranh cãi đã thách thức những giả định trước đó.)
Dưới đây là bảng phân biệt End và Ending:
|
Tiêu chí |
End |
Ending |
|
Từ loại |
Danh từ, động từ |
Danh từ |
|
Ý nghĩa chung |
Sự kết thúc, điểm cuối Hành động kết thúc, chấm dứt |
Sự kết thúc, phần kết |
|
Trọng tâm nghĩa |
Điểm chấm dứt / mốc cuối cùng |
Kết cục / cách thức kết thúc |
|
Phạm vi sử dụng |
Không gian, thời gian, giới hạn vật lý |
Nội dung, diễn biến, kết cục |
|
Cách hiểu chính |
Kết thúc ở đâu / khi nào |
Kết thúc như thế nào |
|
Ngữ cảnh thường dùng |
Giai đoạn, thời điểm, vị trí cuối |
Truyện, phim, sách, quá trình có diễn biến |
|
Tính học thuật |
Phổ biến trong mô tả quá trình, mốc thời gian |
Phổ biến trong phân tích nội dung, kết cục |

>> Xem thêm: Make and meets là gì? Định nghĩa và cách dùng chi tiết
4. Lưu ý khi sử dụng End và Ending
Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng end và ending trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật, người học cần chú ý một số điểm quan trọng sau:
-
Không dùng ending như động từ
Ending luôn là danh từ, không được dùng để diễn đạt hành động kết thúc. Khi nói về việc một sự kiện chấm dứt, cần dùng end với vai trò động từ.
Ví dụ: The conference ended earlier than expected. (Hội nghị đã kết thúc sớm hơn dự kiến.)
-
Dùng end để nói về thời gian hoặc vị trí
Trong các cấu trúc chỉ mốc thời gian hoặc phần cuối của một giai đoạn như at the end of hay by the end of, chỉ dùng end, không dùng ending.
Ví dụ: By the end of the semester, students must complete all assignments. (Đến cuối học kỳ, sinh viên phải hoàn thành tất cả bài tập.)
-
Dùng ending khi nhấn mạnh kết cục hoặc nội dung phần kết
Khi đề cập đến cái kết mang ý nghĩa nội dung hoặc cảm xúc của một tác phẩm hay câu chuyện, ending là cách dùng chính xác và tự nhiên hơn end.
Ví dụ: The documentary has a powerful ending that raises public awareness. (Bộ phim tài liệu có một cái kết mạnh mẽ, giúp nâng cao nhận thức của công chúng.)
>> Xem thêm: Congratulate đi với giới từ gì? Tổng hợp cách dùng và bài tập chi tiết
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền end hoặc ending vào chỗ trống sao cho đúng ngữ pháp và nghĩa.
1. At the ___ of the presentation, the speaker summarized the key findings.
2. The film has an open ___ that allows for multiple interpretations.
3. By the ___ of the year, the company plans to expand internationally.
4. Many readers were confused by the ___ of the novel.
5. The discussion came to an ___ after all issues had been addressed.
6. The documentary’s ___ left a strong impression on the audience.
7. At the ___ of the corridor, there is a small conference room.
8. Critics praised the series for its satisfying ___.
Đáp án
1. end
2. ending
3. end
4. ending
5. end
6. ending
7. end
8. ending
Bài tập 2: Xác định câu đúng hoặc sai. Nếu câu sai, hãy sửa lại cho đúng.
1. At the ending of the lecture, the professor answered students’ questions.
2. The movie has a tragic ending that shocked the audience.
3. By the end of the month, the report must be submitted.
4. The conference ending at noon due to unexpected circumstances.
5. Many viewers disliked the end of the series because it felt rushed.
6. At the end of the discussion, a consensus was reached.
7. The novel’s ending reflects the author’s pessimistic worldview.
8. I will call you at the ending of the meeting.
Đáp án
1. Sai → At the end of the lecture, the professor answered students’ questions.
2. Đúng
3. Đúng
4. Sai → The conference ended at noon due to unexpected circumstances.
5. Sai → Many viewers disliked the ending of the series because it felt rushed.
6. Đúng
7. Đúng
8. Sai → I will call you at the end of the meeting.
>> Xem thêm: About là gì? Tổng hợp cấu trúc about trong Tiếng Anh
Trên đây là toàn bộ những kiến thức cốt lõi giúp bạn phân biệt end và ending, từ điểm giống nhau, điểm khác nhau cho đến cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Khi nắm vững hai từ này, bạn không chỉ tránh được những lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao độ chính xác và tính học thuật trong diễn đạt, đặc biệt trong viết học thuật, phân tích nội dung và môi trường học tập – công việc chuyên nghiệp.
Nếu bạn đang gặp khó khăn với phản xạ tiếng Anh, diễn đạt còn ngập ngừng hoặc thiếu tự tin, khóa học online tại Langmaster chính là giải pháp thông minh, chất lượng, giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Tiết kiệm chi phí: Tận dụng mô hình lớp nhóm hiệu quả để nhận được chất lượng đào tạo cao với mức học phí tối ưu nhất.
- Môi trường học tập tương tác cao: Sĩ số nhỏ giúp bạn tham gia tương tác nhiều hơn, có cơ hội luyện nói thường xuyên, áp dụng kiến thức ngay trong buổi học và dần loại bỏ nỗi sợ sai khi nói tiếng Anh.
Với Langmaster, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng: Đội ngũ giảng viên chuyên môn cao (IELTS 7.0+/TOEIC 900+) theo dõi sát quá trình học và chỉnh lỗi liên tục ngay khi bạn mắc phải, giúp bạn cải thiện rõ rệt ngay từ buổi đầu tiên. Đồng thời, Langmaster áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền đã được chứng minh hiệu quả, giúp hơn 95% học viên nâng cao khả năng giao tiếp, học nhanh hơn, dễ ghi nhớ và phản xạ tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, Langmaster hỗ trợ kiểm tra trình độ miễn phí để đánh giá năng lực ban đầu và tư vấn lộ trình học Tiếng Anh hiệu quả nhất.
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình làm chủ tiếng Anh giao tiếp của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Up in arms là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc tức giận dữ dội về một vấn đề. Tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết ngay!
Beat around the bush là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề. Tìm hiểu cách sử dụng chi tiết ngay sau đây!
Snowed under = to have so much work that you have problems dealing with it all, mang nghĩa quá nhiều việc mà không biết bắt đầu từ đâu như đang chìm trong tuyết
"Bite the bullet" nghĩa là chấp nhận khó khăn, thử thách một cách dũng cảm. Tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng qua ví dụ, hội thoại và bài tập chi tiết!
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!



